Talk to consultant
swipe up
swipe up

Khu Chế xuất Linh Trung 3 – IP

Khu công nghiệp – khu chế xuất Linh Trung 3 – Tây Ninh
LINH TRUNG III INDUSTRIAL PARK – TAY NINH

Thông tin chi tiết Khu Chế xuất Linh Trung 3 – Tây Ninh

  • Tên: Khu Chế xuất Linh Trung 3 – Tây Ninh
  • Chủ đầu tư: KHU CHẾ XUẤT LINH TRUNG III
  • Mã số: LINHTRUNG3-IP-TN – Thời gian vận hành: 1
  • Địa chỉ: xã An Tịnh, huyện Tràng Bảng, tỉnh Tây Ninh
  • Tổng diện tích: 203ha
  • Diện tích xưởng: 1000m² Land: Minimum land plot:10.000 m2 Factory: Built up area:1.000m2
  • Mật độ XD (%): 60 (%)
  • Giá: Quote
Một số nhà đầu tư nước ngoài khu chế xuất Linh Trung 3

• HAN VIET RUBBER ROLL, HANSAE T N, TAMI (Korean)

• THAIKK (Thái Lan), 

• PLAYLOUD (Malaysia)

• VISOPACIFIC

• JIN XING, CHEN CHIA SHENG (Trung Quốc)

• DOU POWER (Canada)

Ghi chú:

Nghị định số 218/2013/NĐ-CP ngày 26/12/2013 của Chính phủ: Miễn thuế 2 năm, giảm 50% số thuế phải nộp trong 4 năm tiếp theo

Hạng mục Chi tiết
OVERVIEW:
Nhà đầu tư hạ tầng Công ty Cổ phần Đầu tư Sài Gòn VGR
Địa điểm xã An Tịnh, huyện Tràng Bảng, tỉnh Tây Ninh
Diện tích Tổng diện tích 202,67 ha
Diện tích đất xưởng 132, 41ha
Diện tích còn trống
Tỷ lệ cây xanh 10%
Thời gian vận hành 50 years
Nhà đầu tư hiện tại HAN VIET RUBBER ROLL, HANSAE, TAMI (Korean),THAIKK (Thái Lan), PLAYLOUD (Malaysia),VISOPACIFIC,IN XING, CHEN CHIA SHENG (Trung Quốc),DOU POWER (Canada) Kataragi
Ngành nghề chính đa ngành: May mặc, sản xuất hàng tiêu dùng, cơ khí, hóa chất, điện tử, thuốc lá
Tỷ lệ lấp đầy 100%
LOCATION & DISTANCE:
Đường bộ To Ho Chi Minh city: 43 km
Hàng không To Tan Son Nhat Airport: 37km
Xe lửa Saigon Railway station 45km
Cảng biển Saigon Sea Port: 45km
INFRASTRUCTURE:
Địa chất Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2
Giao thông nội khu Đường chính Number of lane: 4-6 lanes: 60m
Đường nhánh phụ Number of lane: 2 – 4 lanes: 18-29m
Nguồn điện Điện áp Power line: 110KV and 22KV
Công suất nguồn 80MVA
Nước sạch Công suất 15.000m3/ha/day
Công suất cao nhất
Hệ thống xử lý nước thải Công suất 10.000m3/day
Internet và viễn thông ADSL, Fireber & Telephone line, IDD
LEASING PRICE:
Đất Giá thuê đất Quote
Thời hạn thuê 50 years
Loại/Hạng Level A
Phương thức thanh toán 12 months
Đặt cọc 3 months
Diện tích tối thiểu 1ha
Xưởng 3-5USD/m2
Phí quản lý Phí quản lý 0.3 USD/m2
Phương thức thanh toán yearly
Giá điện Giờ cao điểm 0.1 USD
Bình thường 0.05 USD
Giờ thấp điểm 0.03 USD
Phương thức thanh toán Monthly
Nhà cung cấp EVN
Giá nước sạch Giá nước 0.4 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly
Nhà cung cấp nước Charged by Gov. suppliers
Phí nước thải Giá thành 0.22 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly
Chất lượng nước trước khi xử lý Nước thải công nghiệp loại B
Chất lượng nước sau khi xử lý Level A (QCVN 40:2011/BTNMT)
Phí khác Insurance – yes

 

anphu