Talk to consultant
swipe up
swipe up

Thuận Yên – IP

Thông tin chi tiết Khu công nghiệp Thuận Yên – Quảng Nam

  • Tên: Khu công nghiệp Thuận Yên – Quảng Nam
  • Chủ đầu tư: Công ty Vinaconex 25
  • Mã số: THUANYEN-IP-QNA – Thời gian vận hành: 2004
  • Địa chỉ: Xã Tam Đàn, thành phố Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam
  • Tổng diện tích: 230ha
  • Diện tích xưởng: 1000m² Land: Minimum land plot:10,000 m2 Factory: Built up area:1,000m2
  • Mật độ XD (%): 60 (%)
  • Giá: Quote

Ghi chú:

Miễn thuế 02 năm ; Giảm 50% cho 04 năm tiếp theo (Nghị định 218/2013/NĐ-CP)

Hạng mục Chi tiết
OVERVIEW:
Nhà đầu tư hạ tầng Công ty Vinaconex 25
Địa điểm 159B Trần Quý Cáp, phường Tân Thạnh, thành phố Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam
Diện tích Tổng diện tích 230
Diện tích đất xưởng
Diện tích còn trống
Tỷ lệ cây xanh
Thời gian vận hành 50 years
Nhà đầu tư hiện tại
Ngành nghề chính Công nghiệp chế biến nông-lâm-thủy sản; sản xuất hàng tiêu dùng, vật liệu xây dựng; lắp ráp điện tử, may công nghiệp
Tỷ lệ lấp đầy 80%
LOCATION & DISTANCE:
Đường bộ Near route 1A , To Tam Ky City 2km
Hàng không Cách sân bay Chu Lai 30km
Xe lửa Near railway North – South
Cảng biển To seaport Ky Ha 30km
INFRASTRUCTURE:
Địa chất Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2
Giao thông nội khu Đường chính Width: 27m, Number of lane: 2 lanes
Đường nhánh phụ Width: 19m, Number of lane: 2 lanes
Nguồn điện Điện áp Power line: 110/22KV
Công suất nguồn 40MVA
Nước sạch Công suất 8000 m3/ngày đêm
Công suất cao nhất
Hệ thống xử lý nước thải Công suất 5000 m3/ngày đêm
Internet và viễn thông ADSL, Fireber & Telephone line
LEASING PRICE:
Đất Giá thuê đất Quote
Thời hạn thuê 2054
Loại/Hạng Level A
Phương thức thanh toán 12 months
Đặt cọc 10%
Diện tích tối thiểu 1ha
Xưởng $3
Phí quản lý Phí quản lý 0.4 USD/m2
Phương thức thanh toán yearly
Giá điện Giờ cao điểm 0.1 USD
Bình thường 0.05 USD
Giờ thấp điểm 0.03 USD
Phương thức thanh toán Monthly
Nhà cung cấp EVN
Giá nước sạch Giá nước 0.4 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly
Nhà cung cấp nước Charged by Gov. suppliers
Phí nước thải Giá thành 0.28 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly
Chất lượng nước trước khi xử lý Level B
Chất lượng nước sau khi xử lý Level A (QCVN 40:2011/BTNMT)
Phí khác Yes

 

anphu