Talk to consultant
swipe up
swipe up

Thông tin chi tiết Khu công nghiệp Tam Anh – Quảng Nam

  • Tên: Khu công nghiệp Tam Anh – Quảng Nam
  • Chủ đầu tư: Công ty TNHH C&N VINA Tam Anh – Hàn Quốc
  • Mã số: TAMANH-IP-QNA – Thời gian vận hành: 2015
  • Địa chỉ: Xã Tam Anh, huyện Núi Thành, tỉnh Quảng Nam
  • Tổng diện tích: 200ha
  • Diện tích xưởng: 1000m² Land: Minimum land plot:10,000 m2 Factory: Built up area:1,000m2
  • Mật độ XD (%): 60 (%)
  • Giá: Quote

Ghi chú:

Miễn thuế 02 năm ; Giảm 50% cho 04 năm tiếp theo (Nghị định 218/2013/NĐ-CP)

Hạng mục Chi tiết
OVERVIEW:
Nhà đầu tư hạ tầng Công ty TNHH MTV phát triển hạ tầng KCN Chu Lai
Địa điểm Xã Tam Anh, huyện Núi Thành, tỉnh Quảng Nam
Diện tích Tổng diện tích 200
Diện tích đất xưởng
Diện tích còn trống
Tỷ lệ cây xanh
Thời gian vận hành 50 years
Nhà đầu tư hiện tại 19 investors (14FDI)
Ngành nghề chính Công nghiệp sau hoá dầu, công nghiệp nhẹ; sản xuất và lắp ráp các sản phẩm cơ khí, viễn thông, linh kiện điện tử, điện lạnh, điện dân dụng; sản xuất, lắp ráp ôtô, xe máy và các phương tiện vận tải; hàng dân dụng, hàng tiêu dùng, hàng thủ công mỹ nghệ, hàng
Tỷ lệ lấp đầy 0.8
LOCATION & DISTANCE:
Đường bộ To Da Nang city : 70km
Hàng không To International airport Da Nang: 70km
Xe lửa To Tam Ky station: 10km
Cảng biển To seaport Tam Hiep : 10 km
INFRASTRUCTURE:
Địa chất Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2
Giao thông nội khu Đường chính Width: 34m, Number of lane: 4 lanes
Đường nhánh phụ Width: 18,5&13,5 m, Number of lane:2lanes
Nguồn điện Điện áp Power line: 110/22KV
Công suất nguồn 2x40MVA
Nước sạch Công suất 35000m3/ngày đêm
Công suất cao nhất
Hệ thống xử lý nước thải Công suất 20000m3/ngày đêm
Internet và viễn thông ADSL, Fireber & Telephone line
LEASING PRICE:
Đất Giá thuê đất Quote
Thời hạn thuê 2065
Loại/Hạng Level A
Phương thức thanh toán 12 months
Đặt cọc 0.1
Diện tích tối thiểu 1ha
Xưởng 3
Phí quản lý Phí quản lý 0.4 USD/m2
Phương thức thanh toán yearly
Giá điện Giờ cao điểm 0.1 USD
Bình thường 0.05 USD
Giờ thấp điểm 0.03 USD
Phương thức thanh toán Monthly
Nhà cung cấp EVN
Giá nước sạch Giá nước 0.4 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly
Nhà cung cấp nước Charged by Gov. suppliers
Phí nước thải Giá thành 0.28 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly
Chất lượng nước trước khi xử lý Level B
Chất lượng nước sau khi xử lý Level A (QCVN 40:2011/BTNMT)
Phí khác Yes

 

anphu