Talk to consultant
swipe up
swipe up

Ông Kèo – IP

Thông tin chi tiết Khu công nghiệp Ông Kèo – Đồng Nai

  • Tên: Khu công nghiệp Ông Kèo – Đồng Nai
  • Chủ đầu tư: Công ty Tín Nghĩa
  • Thời gian vận hành: 2008
  • Địa chỉ: Xã Phước Khánh, huyện Nhơn Trạch, tỉnh Đồng Nai
  • Tổng diện tích: 856ha
  • Diện tích xưởng: 1000m² Land: Minimum land plot:10,000 m2 Factory: Built up area:1,000m2
  • Mật độ XD (%): 60 (%)
  • Giá: Quote

Một số khách hàng tiêu biểu

  • Vopak,
  • Maxihub,
  • CNI,
  • Long Thuận,
  • Xi măng Công Thanh,…..

Ghi chú:

Miễn thuế 02 năm ; Giảm 50% cho 04 năm tiếp theo (Nghị định 218/2013/NĐ-CP)

Hạng mục Chi tiết
OVERVIEW:
Nhà đầu tư hạ tầng Công ty Tín Nghĩa
Địa điểm Xã Phước Khánh, huyện Nhơn Trạch, tỉnh Đồng Nai
Diện tích Tổng diện tích 856 ha
Diện tích đất xưởng
Diện tích còn trống
Tỷ lệ cây xanh
Thời gian vận hành 50 years
Nhà đầu tư hiện tại Công ty TNHH Sun Steel VN, Công ty TNHH Sanrimjohap Vina,…
Ngành nghề chính Sản xuất chế biến dầu nhờn, gas, khí hóa lỏng; hóa chất; dược phẩm; hóa mỹ phẩm; thực phẩm; sản xuất điện, bưu chính viễn thông, cơ khí; công nghiệp sản xuất giấy; sản xuất nhựa, cao su; vật liệu xây dựng; dệt maym); giày da;…
Tỷ lệ lấp đầy 70%
LOCATION & DISTANCE:
Đường bộ Cách trung tâm thành phố Hồ Chí Minh: 15 km; thành phố Biên Hòa: 45km; thành phố Vũng Tàu: 55km
Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất: 20 km, sân bay Quốc tế Long Thành: 15 km
Xe lửa Ga Sài Gòn: 20 km
Cảng biển Cách Cảng Cát Lái: 12km; cảng Gò Dầu, cảng Thị Vải – Phước An: 25 km
INFRASTRUCTURE:
Địa chất Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2
Giao thông nội khu Đường chính Number of lane: 4 lanes
Đường nhánh phụ Number of lane: 2 lanes
Nguồn điện Điện áp Power line: 110/22KV
Công suất nguồn
Nước sạch Công suất 20000m3/day
Công suất cao nhất 30000m3/day
Hệ thống xử lý nước thải Công suất 3000m3/ngày đêm
Internet và viễn thông ADSL, Fireber & Telephone line
LEASING PRICE:
Đất Giá thuê đất Quote
Thời hạn thuê 2058
Loại/Hạng Level A
Phương thức thanh toán 12 months
Đặt cọc 10%
Diện tích tối thiểu 1ha
Xưởng $3
Phí quản lý Phí quản lý 0.4 USD/m2
Phương thức thanh toán yearly
Giá điện Giờ cao điểm 0.1 USD
Bình thường 0.05 USD
Giờ thấp điểm 0.03 USD
Phương thức thanh toán Monthly
Nhà cung cấp EVN
Giá nước sạch Giá nước 0.4 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly
Nhà cung cấp nước Charged by Gov. suppliers
Phí nước thải Giá thành 0.28 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly
Chất lượng nước trước khi xử lý Level B
Chất lượng nước sau khi xử lý Level A (QCVN 40:2011/BTNMT)
Phí khác Yes

 

anphu