Talk to consultant
swipe up
swipe up

Nam Đông Hà – IP

Thông tin chi tiết Khu Công nghiệp Nam Đông Hà – Quảng Trị

  • Tên: Khu Công nghiệp Nam Đông Hà – Quảng Trị
  • Chủ đầu tư: Ban Quản lý khi kinh tế Quảng Trị
  • Mã số: NAMDONGHA – IP – QT – Thời gian vận hành: 2004
  • Địa chỉ: Phường Đông Lương, thành phố Đông Hà, tỉnh Quảng Trị
  • Tổng diện tích: 99ha
  • Diện tích xưởng: 1000m² Land: Minimum land plot:10,000 m2 Factory: Built up area:500m2
  • Mật độ XD (%): 60 (%)
  • Giá: Quote

Ghi chú:

Miễn thuế 2 năm và giảm 50% số thuế phải nộp trong 4 năm tiếp theo.

Hạng mục Chi tiết
OVERVIEW:
Nhà đầu tư hạ tầng Công ty cổ phần LICOGI13
Địa điểm Phường Đông Lương, thành phố Đông Hà, tỉnh Quảng Trị
Diện tích Tổng diện tích 98,754 ha
Diện tích đất xưởng 75,597 ha
Diện tích còn trống 10 ha
Tỷ lệ cây xanh 10%
Thời gian vận hành 50 years
Nhà đầu tư hiện tại 33 Investors:
Ngành nghề chính Sản xuất chế biến gỗ, phân bón, chế biến thủy sản và điện, pin năng lượng mặt trời, rượu bia nước giải khát và may mặc
Tỷ lệ lấp đầy 95%
LOCATION & DISTANCE:
Đường bộ To Dong Ha City: 3km To Danang City: 160 KM
Hàng không To Danang Airport: 168km
Xe lửa
Cảng biển To Tien Sa Sea Port: 168 km
INFRASTRUCTURE:
Địa chất Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2
Giao thông nội khu Đường chính Width: 25m, Number of lane: 4 lanes
Đường nhánh phụ Width: 15m, Number of lane: 2 lanes
Nguồn điện Điện áp Power line: 110KV and /22KV
Công suất nguồn
Nước sạch Công suất 15.000m3/day
Công suất cao nhất
Hệ thống xử lý nước thải Công suất 3.000m3/days
Internet và viễn thông ADSL, Fireber & Telephone line
LEASING PRICE:
Đất Giá thuê đất Quote
Thời hạn thuê 50 years
Loại/Hạng Level A
Phương thức thanh toán 12 months
Đặt cọc 10%
Diện tích tối thiểu 1ha
Xưởng $2
Phí quản lý Phí quản lý 0.2USD/m2
Phương thức thanh toán Monthly
Giá điện Giờ cao điểm 0.1 USD
Bình thường 0.05 USD
Giờ thấp điểm 0.03 USD
Phương thức thanh toán Monthly
Nhà cung cấp EVN
Giá nước sạch Giá nước 0.4 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly
Nhà cung cấp nước Charged by Gov. suppliers
Phí nước thải Giá thành 0.3 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly
Chất lượng nước trước khi xử lý Level B
Chất lượng nước sau khi xử lý Level A (QCVN 40:2011/BTNMT)
Phí khác Yes

 

anphu