Talk to consultant
swipe up
swipe up

Thông tin chi tiết Khu Công nghiệp Hoàng Mai – Nghệ An

  • Tên: Khu Công nghiệp Hoàng Mai – Nghệ An
  • Chủ đầu tư: Công ty CP Hoàng Thịnh Đạt
  • Mã số: HOANGMAI – IP – NA – Thời gian vận hành: 1
  • Địa chỉ: Thị trấn Hoàng Mai – huyện Quỳnh Lưu – Tỉnh Nghệ An
  • Tổng diện tích: 290ha
  • Diện tích xưởng: 1000m² Land: Minimum land plot:10 ,000 m2 Factory: Built up area:1,000m2
  • Mật độ XD (%): 60 (%)
  • Giá: Quote

Ghi chú:

miễn thuế thu nhập doanh nghiệp 4 năm, giảm 50% số thuế phải nộp cho 9 năm tiếp theo

Hạng mục Chi tiết
OVERVIEW:
Nhà đầu tư hạ tầng Công ty CP Hoàng Thịnh Đạt
Địa điểm Thị trấn Hoàng Mai – huyện Quỳnh Lưu – Tỉnh Nghệ An
Diện tích Tổng diện tích 289,67 ha
Diện tích đất xưởng 203,5 ha
Diện tích còn trống
Tỷ lệ cây xanh
Thời gian vận hành 50 years
Nhà đầu tư hiện tại 3 Investors: Công ty Kế Đạt (China); nhà máy làm miếng dán chống virus (japan); nhà máy chế biết tấm lợp Hoa Việt
Ngành nghề chính Đa ngành: xây dựng và vật liệu xây dựng, cơ khí, sản xuất hàng tiêu dùng, sản xuất đồ gia dụng
Tỷ lệ lấp đầy 10%
LOCATION & DISTANCE:
Đường bộ To VInh City: 80 Km to Ha Noi city: 300km
Hàng không To Noi bai Airport: 310km, Vinh airport: 75km
Xe lửa
Cảng biển to Nghi Son Sea Port 12km
INFRASTRUCTURE:
Địa chất K 1,5-2,5
Giao thông nội khu Đường chính 43m: 4-6 lands
Đường nhánh phụ 22,25m: 2 lands
Nguồn điện Điện áp Power line: 110KV and /22KV
Công suất nguồn
Nước sạch Công suất 7.400m3/day
Công suất cao nhất
Hệ thống xử lý nước thải Công suất Level B (QCVN 40:2011/BTNMT)
Internet và viễn thông ADSL, Fireber & Telephone line
LEASING PRICE:
Đất Giá thuê đất Quote
Thời hạn thuê 50 years
Loại/Hạng Level A
Phương thức thanh toán 12 months
Đặt cọc 10%
Diện tích tối thiểu 1ha
Xưởng $2
Phí quản lý Phí quản lý 0.2USD/m2
Phương thức thanh toán Monthly
Giá điện Giờ cao điểm 0.1 USD
Bình thường 0.05 USD
Giờ thấp điểm 0.03 USD
Phương thức thanh toán Monthly
Nhà cung cấp EVN
Giá nước sạch Giá nước 0.4 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly
Nhà cung cấp nước Charged by Gov. suppliers
Phí nước thải Giá thành 0.3 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly
Chất lượng nước trước khi xử lý C(theo tiêu chuẩn TCVN 5945-2005)
Chất lượng nước sau khi xử lý Level B (QCVN 40:2011/BTNMT)
Phí khác Yes

anphu