Talk to consultant
swipe up
swipe up

Thông tin chi tiết Khu Công nghiệp Becamex – Bình Phước

  • Tên: Khu Công nghiệp Becamex – Bình Phước
  • Chủ đầu tư: Công Ty Cổ Phần Phát Triển Hạ Tầng Kỹ Thuật Becamex – Bình Phước
  • Mã số: BECAMEX – IP – BP – Thời gian vận hành: 1
  • Địa chỉ: QL14, Minh Thành, Chơn Thành, Bình Phước
  • Tổng diện tích: 4663.28ha
  • Diện tích xưởng: 1000m² Land: Minimum land plot:10,000 m2 Factory: Built up area:500m2
  • Mật độ XD (%): 60 (%)
  • Giá: Quote

Ghi chú:

Miễn thuế 2 năm và giảm 50% số thuế phải nộp trong 4 năm tiếp theo.

Hạng mục Chi tiết
OVERVIEW:
Nhà đầu tư hạ tầng Công ty Cổ phần KCN Becamex – Bình Phước
Địa điểm QL14, Minh Thành, Chơn Thành, Bình Phước
Diện tích Tổng diện tích 4663
Diện tích đất xưởng 2448.27
Diện tích còn trống
Tỷ lệ cây xanh
Thời gian vận hành 50 years
Nhà đầu tư hiện tại Becamex
Ngành nghề chính Khu công nghiệp hỗn hợp, đa ngành, khu đô thị
Tỷ lệ lấp đầy 0
LOCATION & DISTANCE:
Đường bộ Quốc lộ 13,14 nối Bình Phước -TPHCM To Thị trấn Chơn Thành: 05km, to HCM city: 105km
Hàng không To Tan san Nhat Airport: 110km
Xe lửa
Cảng biển To Saigon Sea Port: 120km
INFRASTRUCTURE:
Địa chất Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2
Giao thông nội khu Đường chính Width: 62m, Number of lane: 4-6 lanes
Đường nhánh phụ Width: 25m, Number of lane: 2 lanes
Nguồn điện Điện áp Power line: 110KV and 500/220KV
Công suất nguồn 500MVA
Nước sạch Công suất 80.000m3/days(TCCN: 40m3/ha/days)
Công suất cao nhất
Hệ thống xử lý nước thải Công suất 16.000m3/days (TCVN 5945:2005)
Internet và viễn thông ADSL, Fireber & Telephone line (700 telephones)
LEASING PRICE:
Đất Giá thuê đất Quote
Thời hạn thuê 50 years
Loại/Hạng Level A
Phương thức thanh toán 12 months
Đặt cọc 0.1
Diện tích tối thiểu 1ha
Xưởng 2
Phí quản lý Phí quản lý 0.4USD/m2
Phương thức thanh toán yearly
Giá điện Giờ cao điểm 0.1 USD
Bình thường 0.05 USD
Giờ thấp điểm 0.03 USD
Phương thức thanh toán Monthly
Nhà cung cấp EVN
Giá nước sạch Giá nước 0.4 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly
Nhà cung cấp nước Charged by Gov. suppliers
Phí nước thải Giá thành 0.3 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly
Chất lượng nước trước khi xử lý Level B
Chất lượng nước sau khi xử lý Level A (QCVN 40:2011/BTNMT)
Phí khác Yes

 

anphu